Linux ns1.utparral.edu.mx 6.8.0-79-generic #79~22.04.1-Ubuntu SMP PREEMPT_DYNAMIC Fri Aug 15 16:54:53 UTC 2 x86_64
Apache/2.4.58 (Unix) OpenSSL/1.1.1w PHP/8.2.12 mod_perl/2.0.12 Perl/v5.34.1
: 10.10.1.9 | : 10.10.1.254
Cant Read [ /etc/named.conf ]
daemon
Terminal
AUTO ROOT
Adminer
Backdoor Destroyer
Linux Exploit
Lock Shell
Lock File
Create User
README
+ Create Folder
+ Create File
/
usr /
share /
speech-dispatcher /
locale /
vi /
[ HOME SHELL ]
Name
Size
Permission
Action
emojis.dic
178.31
KB
-rw-r--r--
orca-chars.dic
1.84
KB
-rw-r--r--
orca.dic
343
B
-rw-r--r--
symbols.dic
8.69
KB
-rw-r--r--
Delete
Unzip
Zip
${this.title}
Close
Code Editor : orca-chars.dic
# This file was automatically generated by make import-orca # DO NOT MODIFY IT! # See locale/README.md to know how to import dictionaries # locale/vi/orca.dic # Copyright (C) 2004-2020 Free Software Foundation, Inc. # This file is distributed under the same license as the orca package. symbols: á a sắc char norep À A HUYỀN char norep Á A SẮC char norep  A MŨ char norep à A NGà char norep Ä A HAI CHẤM TRÊN char norep Å A TRÒN TRÊN char norep Æ A E một âm char norep Ç C MÓC DƯỚI char norep È E HUYỀN char norep É E SẮC char norep Ê E MŨ char norep Ë E HAI CHẤM TRÊN char norep Ì I HUYỀN char norep Í I SẮC char norep Î I MŨ char norep Ï I HAI CHẤM TRÊN char norep Ð Ð char norep Ñ N NGà char norep Ò O HUYỀN char norep Ó O SẮC char norep Ô O MŨ char norep Õ O NGà char norep Ö O HAI CHẤM TRÊN char norep Ø O THANH TRÊN char norep Ù U HUYỀN char norep Ú U SẮC char norep Û U MŨ char norep Ü U HAI CHẤM TRÊN char norep Ý Y SẮC char norep Þ þ char norep ß dấu thăng char norep à a huyền char norep â a mũ char norep ã a ngã char norep ä a hai chấm trên char norep å a tròn trên char norep æ a e cùng chữ char norep ç c móc dưới char norep è e huyền char norep é e sắc char norep ê e mũ char norep ë e hai chấm trên char norep ì i huyền char norep í i sắc char norep î i mũ char norep ï i hai chấm trên char norep ð ð char norep ñ n ngã char norep ò o huyền char norep ó o sắc char norep ô o mũ char norep õ o ngã char norep ö o hai chấm trên char norep ø o thanh trên char norep þ Þ char norep ú u sắc char norep ù u huyền char norep û u mũ char norep ü u hai chấm trên char norep ý y sắc char norep ÿ y hai chấm trên char norep Ÿ U HAI CHẤM TRÊN char norep vuông đen none thoi đen none
Close